motor road

/'moutəroud/
Học thuật
Thân thiện
motor road

A car drives along the motor road through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường ô tô chạy: Một con đường được thiết kế xây dựng chủ yếu cho việc lưu thông của các phương tiện cơ giới, đặc biệt ô tô. Đây thường một tuyến đường chính, chất lượng mặt đường tốt hơn so với đường làng hoặc đường mòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new motor road reduced travel time between the two cities significantly. (Con đường ô tô chạy mới đã giảm đáng kể thời gian di chuyển giữa hai thành phố.)
    • Cyclists are advised to avoid the busy motor road and use the parallel bicycle path instead. (Người đi xe đạp được khuyên nên tránh con đường ô tô chạy đông đúc sử dụng làn đường dành cho xe đạp chạy song song.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "motor road" thường được sử dụng trong bối cảnh hành chính, quy hoạch giao thông hoặc trên các biển báo chỉ dẫn để phân biệt với các loại đường khác (như đường cho xe thô sơ, đường dân sinh).
    • The sign clearly indicates that this is a motor road, not a pedestrian street. (Biển báo chỉ rõ đây đường ô tô chạy, không phải phố đi bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Road (n): Đường nói chung. "Motor road" một loại "road" cụ thể.
  • Highway (n): Đường cao tốc, xa lộ (thường một loại "motor road" lớn, quy mô tốc độ cho phép cao hơn).
  • Motorway (n): Đường dành cho xe cơ giới (từ tương đương phổ biến hơnAnh, thường chỉ đường cao tốc chia làn).
Từ đồng nghĩa
  • Automobile road: Đường ô tô (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
  • Vehicular road: Đường dành cho xe cộ.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "road", "highway", hoặc "main road" thay thế. Tuy nhiên, vẫn xuất hiện trong văn bản chính thức, bản đồ hoặc tên gọi một số tuyến đường cụ thể.
motor road

A car drives along the motor road through the countryside.

danh từ
  1. đường ô tô chạy